Đơn vị: 1.000 VND STT Tên chứng khoán Tên viết tắt Giá thấp nhất Giá cao nhất Giá nhàng nhàng Mệnh giá NHÓM TÀI CHÍNH - ngân hàng 1 ngân hàng Quân Đội MB 28 , 50 29 , 80 29 , 15 10 2 ngân hàng TMCP Xuất-Nhập khẩu Việt Nam ( Eximbank ) EIB 26 , 60 26 , 90 26 , 75 10 3 ngân hàng TMCP Đông Á EAB 23 , 80 24 , 20 24 , 00 10 4 ngân hàng TMCP sai gon giai phong - Hà Nội SHBmới 28 , 00 29 , 00 28 , 50 10 5 ngân hàng TMCP Việt Á VAB 10 , 00 10 , 50 10 , 25 10 6 ngân hàng TMCP Nam Á NAB 9 , 50 10 , 00 9 , 75 10 7 ngân hàng TMCP An Bình ABB 13 , 50 14 , 00 13 , 75 10 8 ngân hàng TMCP Quốc tế VIB 17 , 50 18 , 00 17 , 75 10 9 ngân hàng Ngoài Quốc doanh Việt Nam VPB 15 , 50 16 , 00 15 , 75 10 10 ngân hàng TMCP Nhà Hà Nội HBB 14 , 50 15 , 00 14 , 75 10 11 ngân hàng TMCP Phương Đông OCB 13 , 50 14 , 00 13 , 75 10 12 ngân hàng TMCP Phương Nam PNB 15 , 50 16 , 00 15 , 75 10 14 ngân hàng TMCP sài gòn SCB 18 , 50 19 , 50 19 , 00 10 15 ngân hàng TMCP Kỹ Thương TCB 39 , 00 40 , 00 39 , 50 10 16 ngân hàng Hàng Hải MSB 19 , 50 20 , 00 19 , 75 10 17 công ti Đầu tư khoan dầu khí Việt Nam PVDI 12 , 50 13 , 00 12 , 75 10 18 trái khoán SSI tSSI 450 , 00 460 , 00 455 , 00 100 19 trái khoán ngân hàng ACB tACB 400 , 00 410 , 00 405 , 00 1 , 000 20 ngân hàng TMCP Phát Triển Nhà TPHCM HDB 13 , 70 14 , 20 13 , 95 10 21 CTCP Bảo hiểm Viễn Đông VASS 8 , 00 9 , 00 8 , 50 10 22 ngân hàng TMCP Dầu khí cả thế giới - GP Bank GB 11 , 00 12 , 00 11 , 50 10 NHÓM NGÀNH DƯỢC PHẨM 23 CTCP Dược phẩm Mekophar MEKOPHAR 69 , 00 70 , 00 69 , 50 10 24 CTCP Dược phẩm 3-2 EFTIPHAR 35 , 00 40 , 00 37 , 50 10 25 CTCP Dược Viễn Đông VIENDONG 55 , 00 60 , 00 57 , 50 10 26 CTCP Dược phẩm TW 1 PHARBACO 34 , 00 35 , 00 34 , 50 10 27 CTCP Dược phẩm Cần Giờ CAGIPHARM 11 , 00 12 , 00 11 , 50 10 28 Cty CP Dược Phẩm Bidiphar1 Bidiphar1 24 , 00 25 , 00 24 , 50 10 29 Cty CP Dược Phẩm Pymepharco Pymepharco NHÓM NGÀNH CAO SU VÀ GỖ 30 CTCP Cao su Phước Hòa PHR 35 , 00 36 , 00 35 , 50 10 31 CTCP Cao su Miền Nam CAOSUMINA 45 , 00 46 , 00 45 , 50 10 32 CTCP Cao su Sao Vàng SRC 35 , 00 36 , 00 35 , 50 10 33 CTCP Quốc Cường Gia Lai QCGL 19 , 00 20 , 00 19 , 50 10 34 CTCP Tập đoàn Đức Long Gia Lai DLG 10 , 00 11 , 00 10 , 50 10 NHÓM NGÀNH ĐIỆN TỬ , XÂY DỰNG & VL VIỄN THÔNG 35 Tổng CTCP Đầu tư Phát triển Xây dựng DIC 58 , 00 59 , 00 58 , 50 10 36 CTCP Xây dựng COTEC COTECCONS 66 , 00 67 , 00 66 , 50 10 37 CTCP Đầu tư và kinh dinh Nhà INTRESCO 45 , 00 46 , 00 45 , 50 10 38 CTCP bất động sản điện lực EVNLSG 10 , 00 11 , 00 10 , 50 10 39 CTCP Đầu tư và xây dựng Sao Mai SMCC 21 , 00 21 , 50 21 , 25 10 40 CTCP Địa ốc sai gon giai phong chu nhat Thương Tín SACOMREAL 17 , 50 18 , 50 18 , 00 10 41 CTCP Hà Đô Bộ quốc phòng HADO 59 , 00 60 , 00 59 , 50 10 42 CTCP Khách sạn Bông sen BSHC 40 , 00 41 , 00 40 , 50 10 43 Khu công nghiệp Tam Phước TAMPHUOC 15 , 00 16 , 00 15 , 50 10 44 CTCP Đầu tư Hạ tầng và thành thị Dầu khí PETROLAND 9 , 00 9 , 50 9 , 25 10 45 CTCP Đầu tư Phát triển Địa ốc sai gon nho bao Xanh SGX 8 , 00 8 , 50 8 , 25 10 46 CTCP Xây Dựng và Thiết Kế số 1 DEFICO 8 , 50 9 , 50 9 , 00 10 NHÓM NGÀNH NĂNG LƯỢNG , ĐIỆN TỬ , CNTT & VL VIỄN THÔNG 47 CTCP CHÍP SÁNG CHIPSANG 6 , 00 6 , 50 6 , 25 10 48 CTCP Công nghệ bắc đẩu SBD 14 , 00 15 , 00 14 , 50 10 49 CTCP service bưu chính viễn thông sai gon SPT 15 , 00 16 , 00 15 , 50 10 50 công ti HPT HPT 17 , 00 18 , 00 17 , 50 10 51 công ti viễn thông FPT FTEL 87 , 00 88 , 00 87 , 50 10 52 Tập đoàn HiPT HIPT 25 , 00 29 , 00 27 , 00 10 53 công ti phần mềm FPT FSOFT 54 , 00 55 , 00 54 , 50 10 54 CTCP Nhiệt điện Bà Rịa BRTPC 14 , 00 15 , 00 14 , 50 10 55 CTCP Phát triển điện lực Việt Nam VNPD 8 , 00 8 , 50 8 , 25 10 56 CTCP Kỹ nghệ Lạnh SEAREFICO 30 , 00 31 , 00 30 , 50 10 57 CTCP TIE TIE 22 , 00 23 , 00 22 , 50 10 58 Cty CP Cơ Khí & Khoáng Sản Hà Giang HMMJC 20 , 00 24 , 00 22 , 00 10 làm ra - TIÊU DÙNG 59 CTCP Ôtô Trường Hải THACO 57 , 00 60 , 00 58 , 50 10 60 CTCP bảo vệ cây cỏ An Giang AGPPS 94 , 00 97 , 00 95 , 50 10 61 CTCP công nghiệp và thương nghiệp MASAN MASAN 67 , 00 70 , 00 68 , 50 10 62 Tổng CTCP May Việt Tiến VTEC 14 , 00 15 , 00 14 , 50 10 63 CTCP Bia-Rượu-Nước giải khát sài gòn SABECO 37 , 00 38 , 00 37 , 50 10 64 CTCP Bia sài gòn Miền Tây SWB 14 , 50 15 , 00 14 , 75 10 65 CTCP Café Biên Hòa VINACAFE 68 , 00 70 , 00 69 , 00 10 66 CTCP bảo vệ cây cỏ sài gòn giải phóng thứ 7 SPC 25 , 00 27 , 00 26 , 00 10 67 Cty CP TM – DV Bến Thành BTT 68 CTCP giấy sai gon thoi bao SGPC 11 , 00 12 , 00 11 , 50 10 69 CTCP Giấy Tân Mai TMPC 13 , 00 14 , 00 13 , 50 10 70 CTCP Đầu tư phát triển SAIGON CO-OP SCID 21 , 00 22 , 00 21 , 50 10 71 CTCP Thép Đình Vũ DVS 10 , 00 11 , 00 10 , 50 10 72 CTCP Nước khoáng Vĩnh Hảo VHWM 220 , 00 225 , 00 222 , 50 100 73 CTCP Phân phối Khí thấp áp Dầu khí Việt Nam PVGASD 39 , 50 40 , 50 40 , 00 10 74 CTCP Thép Thép Việt TTV 22 , 00 23 , 00 22 , 50 10 vận chuyển VÀ GIAO NHẬN 75 CTCP vận chuyển Biển Bắc NOSCO 15 , 80 16 , 50 16 , 15 10 76 CTCP vận chuyển biển Việt Nam VOSCO 16 , 00 17 , 00 16 , 50 10 77 Tập đoàn Mai Linh MLG 7 , 80 8 , 20 8 , 00 10 78 công ti Cổ phần Âu Lạc ALC 20 , 50 21 , 50 21 , 00 10 CHỨNG KHOÁN 79 công ti Chứng khoán Đại Việt DVSC 9 , 50 10 , 00 9 , 75 10 80 công ti Chứng khoán FPT FPTS 12 , 50 13 , 00 12 , 75 10 81 công ti Chứng khoán Gia quyền EPS 8 , 00 9 , 00 8 , 50 10 82 CTCP Chứng khoán ngân hàng công thương nghiệp VIETINBANKSC 28 , 00 29 , 00 28 , 50 10 83 CTCP Chứng khoán Bản Việt VCSC 12 , 00 12 , 50 12 , 25 10
.
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét