Cộng đồng viết bài

Đẳng cấp vệ sinh văn phòng trọn gói - cái nhìn mới cung cấp tạp vụ văn phòng khi bạn cần tìm người giúp việc cho gia đình cùng với việc làm vệ sinh thảmvệ sinh nhà xưởng

Thứ Tư, 4 tháng 6, 2014

Giá tham khảo cổ phiếu OTC ngày 3/8/2009

Đơn vị: 1.000 VND STT Tên chứng khoán Tên viết tắt Giá thấp nhất Giá cao nhất Giá nhàng nhàng Mệnh giá NHÓM TÀI CHÍNH - ngân hàng 1 ngân hàng Quân Đội MB 28 , 50 29 , 80 29 , 15 10 2 ngân hàng TMCP Xuất-Nhập khẩu Việt Nam ( Eximbank ) EIB 26 , 60 26 , 90 26 , 75 10 3 ngân hàng TMCP Đông Á EAB 23 , 80 24 , 20 24 , 00 10 4 ngân hàng TMCP sai gon giai phong - Hà Nội SHBmới 28 , 00 29 , 00 28 , 50 10 5 ngân hàng TMCP Việt Á VAB 10 , 00 10 , 50 10 , 25 10 6 ngân hàng TMCP Nam Á NAB 9 , 50 10 , 00 9 , 75 10 7 ngân hàng TMCP An Bình ABB 13 , 50 14 , 00 13 , 75 10 8 ngân hàng TMCP Quốc tế VIB 17 , 50 18 , 00 17 , 75 10 9 ngân hàng Ngoài Quốc doanh Việt Nam VPB 15 , 50 16 , 00 15 , 75 10 10 ngân hàng TMCP Nhà Hà Nội HBB 14 , 50 15 , 00 14 , 75 10 11 ngân hàng TMCP Phương Đông OCB 13 , 50 14 , 00 13 , 75 10 12 ngân hàng TMCP Phương Nam PNB 15 , 50 16 , 00 15 , 75 10 14 ngân hàng TMCP sài gòn SCB 18 , 50 19 , 50 19 , 00 10 15 ngân hàng TMCP Kỹ Thương TCB 39 , 00 40 , 00 39 , 50 10 16 ngân hàng Hàng Hải MSB 19 , 50 20 , 00 19 , 75 10 17 công ti Đầu tư khoan dầu khí Việt Nam PVDI 12 , 50 13 , 00 12 , 75 10 18 trái khoán SSI tSSI 450 , 00 460 , 00 455 , 00 100 19 trái khoán ngân hàng ACB tACB 400 , 00 410 , 00 405 , 00 1 , 000 20 ngân hàng TMCP Phát Triển Nhà TPHCM HDB 13 , 70 14 , 20 13 , 95 10 21 CTCP Bảo hiểm Viễn Đông VASS 8 , 00 9 , 00 8 , 50 10 22 ngân hàng TMCP Dầu khí cả thế giới - GP Bank GB 11 , 00 12 , 00 11 , 50 10 NHÓM NGÀNH DƯỢC PHẨM 23 CTCP Dược phẩm Mekophar MEKOPHAR 69 , 00 70 , 00 69 , 50 10 24 CTCP Dược phẩm 3-2 EFTIPHAR 35 , 00 40 , 00 37 , 50 10 25 CTCP Dược Viễn Đông VIENDONG 55 , 00 60 , 00 57 , 50 10 26 CTCP Dược phẩm TW 1 PHARBACO 34 , 00 35 , 00 34 , 50 10 27 CTCP Dược phẩm Cần Giờ CAGIPHARM 11 , 00 12 , 00 11 , 50 10 28 Cty CP Dược Phẩm Bidiphar1 Bidiphar1 24 , 00 25 , 00 24 , 50 10 29 Cty CP Dược Phẩm Pymepharco Pymepharco NHÓM NGÀNH CAO SU VÀ GỖ 30 CTCP Cao su Phước Hòa PHR 35 , 00 36 , 00 35 , 50 10 31 CTCP Cao su Miền Nam CAOSUMINA 45 , 00 46 , 00 45 , 50 10 32 CTCP Cao su Sao Vàng SRC 35 , 00 36 , 00 35 , 50 10 33 CTCP Quốc Cường Gia Lai QCGL 19 , 00 20 , 00 19 , 50 10 34 CTCP Tập đoàn Đức Long Gia Lai DLG 10 , 00 11 , 00 10 , 50 10 NHÓM NGÀNH ĐIỆN TỬ , XÂY DỰNG & VL VIỄN THÔNG 35 Tổng CTCP Đầu tư Phát triển Xây dựng DIC 58 , 00 59 , 00 58 , 50 10 36 CTCP Xây dựng COTEC COTECCONS 66 , 00 67 , 00 66 , 50 10 37 CTCP Đầu tư và kinh dinh Nhà INTRESCO 45 , 00 46 , 00 45 , 50 10 38 CTCP bất động sản điện lực EVNLSG 10 , 00 11 , 00 10 , 50 10 39 CTCP Đầu tư và xây dựng Sao Mai SMCC 21 , 00 21 , 50 21 , 25 10 40 CTCP Địa ốc sai gon giai phong chu nhat Thương Tín SACOMREAL 17 , 50 18 , 50 18 , 00 10 41 CTCP Hà Đô Bộ quốc phòng HADO 59 , 00 60 , 00 59 , 50 10 42 CTCP Khách sạn Bông sen BSHC 40 , 00 41 , 00 40 , 50 10 43 Khu công nghiệp Tam Phước TAMPHUOC 15 , 00 16 , 00 15 , 50 10 44 CTCP Đầu tư Hạ tầng và thành thị Dầu khí PETROLAND 9 , 00 9 , 50 9 , 25 10 45 CTCP Đầu tư Phát triển Địa ốc sai gon nho bao Xanh SGX 8 , 00 8 , 50 8 , 25 10 46 CTCP Xây Dựng và Thiết Kế số 1 DEFICO 8 , 50 9 , 50 9 , 00 10 NHÓM NGÀNH NĂNG LƯỢNG , ĐIỆN TỬ , CNTT & VL VIỄN THÔNG 47 CTCP CHÍP SÁNG CHIPSANG 6 , 00 6 , 50 6 , 25 10 48 CTCP Công nghệ bắc đẩu SBD 14 , 00 15 , 00 14 , 50 10 49 CTCP service bưu chính viễn thông sai gon SPT 15 , 00 16 , 00 15 , 50 10 50 công ti HPT HPT 17 , 00 18 , 00 17 , 50 10 51 công ti viễn thông FPT FTEL 87 , 00 88 , 00 87 , 50 10 52 Tập đoàn HiPT HIPT 25 , 00 29 , 00 27 , 00 10 53 công ti phần mềm FPT FSOFT 54 , 00 55 , 00 54 , 50 10 54 CTCP Nhiệt điện Bà Rịa BRTPC 14 , 00 15 , 00 14 , 50 10 55 CTCP Phát triển điện lực Việt Nam VNPD 8 , 00 8 , 50 8 , 25 10 56 CTCP Kỹ nghệ Lạnh SEAREFICO 30 , 00 31 , 00 30 , 50 10 57 CTCP TIE TIE 22 , 00 23 , 00 22 , 50 10 58 Cty CP Cơ Khí & Khoáng Sản Hà Giang HMMJC 20 , 00 24 , 00 22 , 00 10 làm ra - TIÊU DÙNG 59 CTCP Ôtô Trường Hải THACO 57 , 00 60 , 00 58 , 50 10 60 CTCP bảo vệ cây cỏ An Giang AGPPS 94 , 00 97 , 00 95 , 50 10 61 CTCP công nghiệp và thương nghiệp MASAN MASAN 67 , 00 70 , 00 68 , 50 10 62 Tổng CTCP May Việt Tiến VTEC 14 , 00 15 , 00 14 , 50 10 63 CTCP Bia-Rượu-Nước giải khát sài gòn SABECO 37 , 00 38 , 00 37 , 50 10 64 CTCP Bia sài gòn Miền Tây SWB 14 , 50 15 , 00 14 , 75 10 65 CTCP Café Biên Hòa VINACAFE 68 , 00 70 , 00 69 , 00 10 66 CTCP bảo vệ cây cỏ sài gòn giải phóng thứ 7 SPC 25 , 00 27 , 00 26 , 00 10 67 Cty CP TM – DV Bến Thành BTT 68 CTCP giấy sai gon thoi bao SGPC 11 , 00 12 , 00 11 , 50 10 69 CTCP Giấy Tân Mai TMPC 13 , 00 14 , 00 13 , 50 10 70 CTCP Đầu tư phát triển SAIGON CO-OP SCID 21 , 00 22 , 00 21 , 50 10 71 CTCP Thép Đình Vũ DVS 10 , 00 11 , 00 10 , 50 10 72 CTCP Nước khoáng Vĩnh Hảo VHWM 220 , 00 225 , 00 222 , 50 100 73 CTCP Phân phối Khí thấp áp Dầu khí Việt Nam PVGASD 39 , 50 40 , 50 40 , 00 10 74 CTCP Thép Thép Việt TTV 22 , 00 23 , 00 22 , 50 10 vận chuyển VÀ GIAO NHẬN 75 CTCP vận chuyển Biển Bắc NOSCO 15 , 80 16 , 50 16 , 15 10 76 CTCP vận chuyển biển Việt Nam VOSCO 16 , 00 17 , 00 16 , 50 10 77 Tập đoàn Mai Linh MLG 7 , 80 8 , 20 8 , 00 10 78 công ti Cổ phần Âu Lạc ALC 20 , 50 21 , 50 21 , 00 10 CHỨNG KHOÁN 79 công ti Chứng khoán Đại Việt DVSC 9 , 50 10 , 00 9 , 75 10 80 công ti Chứng khoán FPT FPTS 12 , 50 13 , 00 12 , 75 10 81 công ti Chứng khoán Gia quyền EPS 8 , 00 9 , 00 8 , 50 10 82 CTCP Chứng khoán ngân hàng công thương nghiệp VIETINBANKSC 28 , 00 29 , 00 28 , 50 10 83 CTCP Chứng khoán Bản Việt VCSC 12 , 00 12 , 50 12 , 25 10
.

Không có nhận xét nào:

Đăng nhận xét